Bản dịch của từ Client data archive trong tiếng Việt

Client data archive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Client data archive(Noun)

klˈaɪənt dˈɑːtɐ ˈɑːtʃaɪv
ˈkɫaɪənt ˈdɑtə ˈɑrˌtʃaɪv
01

Một hồ sơ hoặc cơ sở dữ liệu chứa thông tin về khách hàng thường được sử dụng cho công tác nghiên cứu hoặc phân tích.

A record or database containing information about clients often used for research or analysis

Ví dụ
02

Một cách tái hiện có hệ thống dữ liệu điện tử được lưu giữ dưới dạng vật lý hoặc số.

A systematic reproduction of electronic data preserved in a physical or digital format

Ví dụ
03

Một tập hợp dữ liệu liên quan đến khách hàng được lưu trữ để tham khảo sau này.

A collection of data related to clients stored for future reference

Ví dụ