Bản dịch của từ Clinical stage trong tiếng Việt
Clinical stage
Noun [U/C]

Clinical stage(Noun)
klˈɪnəkəl stˈeɪdʒ
klˈɪnəkəl stˈeɪdʒ
Ví dụ
02
Giai đoạn trong quá trình phát triển của một căn bệnh hoặc tình trạng trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng hoặc biến chứng nghiêm trọng.
The stage in the development of a disease or condition before the appearance of significant symptoms or complications.
这是疾病或状况发展过程中的一个阶段,发生明显症状或并发症之前的时期。
Ví dụ
