Bản dịch của từ Clock tower trong tiếng Việt

Clock tower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clock tower(Noun)

klˈɒk tˈaʊɐ
ˈkɫɑk ˈtaʊɝ
01

Một đặc điểm kiến trúc phục vụ như một biểu tượng thường gắn liền với chức năng đo thời gian.

An architectural feature that serves as a landmark often associated with the timekeeping function

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc công trình có đồng hồ lớn có thể nhìn thấy từ xa.

A building or structure that contains a large clock visible from a distance

Ví dụ
03

Một công trình cao được thiết kế để chứa đồng hồ, thường có hình dạng tháp.

A tall structure designed to house a clock typically found in a tower form

Ví dụ