Bản dịch của từ Close relative trong tiếng Việt
Close relative

Close relative(Noun)
Một mối liên hệ quan trọng trong bối cảnh phân loại xã hội hoặc sinh học.
A significant relationship in the context of social or biological classification.
在社会或生物分类中具有重要关联
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Close relative” là thuật ngữ chỉ những người có mối quan hệ huyết thống gần gũi, chẳng hạn như cha mẹ, anh chị em hoặc con cái. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh pháp lý, y tế, và xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về các mối quan hệ gia đình trong các tình huống khó khăn. Sự phân biệt này chủ yếu nằm ở sắc thái văn hóa và ngữ cảnh sử dụng hơn là khác biệt về ngữ nghĩa.
“Close relative” là thuật ngữ chỉ những người có mối quan hệ huyết thống gần gũi, chẳng hạn như cha mẹ, anh chị em hoặc con cái. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh pháp lý, y tế, và xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về các mối quan hệ gia đình trong các tình huống khó khăn. Sự phân biệt này chủ yếu nằm ở sắc thái văn hóa và ngữ cảnh sử dụng hơn là khác biệt về ngữ nghĩa.
