Bản dịch của từ Cocoa powder trong tiếng Việt
Cocoa powder

Cocoa powder(Noun)
Một loại thuốc súng màu nâu cháy chậm, được chế tạo bằng cách sử dụng tỷ lệ lưu huỳnh thấp hơn và than củi ít cacbon hóa hơn so với loại thuốc súng đen thông thường.
A brown slowburning variety of gunpowder made using a lower proportion of sulphur and less fully carbonized charcoal than conventional black powder.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bột cacao (cocoa powder) là sản phẩm từ quá trình chế biến hạt cacao, chủ yếu được sử dụng trong ẩm thực và ngành công nghiệp thực phẩm. Nó chứa flavonoids, giúp mang lại lợi ích cho sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn được sử dụng giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp quốc tế, âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "cocoa" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha "cacao", có nguồn gốc từ từ Aztec "cacahuatl". Cacao đã được sử dụng từ thời kỳ tiền Columbian, đánh dấu sự phổ biến trong nền văn hóa Mesoamerica, nơi nó được coi là một thức uống quý giá. "Powder" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin "pulverem", có nghĩa là bột mịn. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh cách thức chế biến hạt cacao thành sản phẩm dạng bột, hiện được dùng rộng rãi trong ẩm thực và công nghiệp thực phẩm.
Bột ca cao là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến dinh dưỡng, thực phẩm và cách chế biến. Tần suất xuất hiện của từ này không quá cao, nhưng có thể thấy trong các bài viết về sức khỏe hoặc công thức nấu ăn. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, trong các thảo luận về sản phẩm chứa cacao và đồ uống nóng.
Bột cacao (cocoa powder) là sản phẩm từ quá trình chế biến hạt cacao, chủ yếu được sử dụng trong ẩm thực và ngành công nghiệp thực phẩm. Nó chứa flavonoids, giúp mang lại lợi ích cho sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn được sử dụng giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp quốc tế, âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "cocoa" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha "cacao", có nguồn gốc từ từ Aztec "cacahuatl". Cacao đã được sử dụng từ thời kỳ tiền Columbian, đánh dấu sự phổ biến trong nền văn hóa Mesoamerica, nơi nó được coi là một thức uống quý giá. "Powder" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin "pulverem", có nghĩa là bột mịn. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh cách thức chế biến hạt cacao thành sản phẩm dạng bột, hiện được dùng rộng rãi trong ẩm thực và công nghiệp thực phẩm.
Bột ca cao là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến dinh dưỡng, thực phẩm và cách chế biến. Tần suất xuất hiện của từ này không quá cao, nhưng có thể thấy trong các bài viết về sức khỏe hoặc công thức nấu ăn. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, trong các thảo luận về sản phẩm chứa cacao và đồ uống nóng.
