Bản dịch của từ Code auditor trong tiếng Việt

Code auditor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code auditor(Noun)

kˈəʊd ˈɔːdɪtɐ
ˈkoʊd ˈɔdɪtɝ
01

Một cá nhân xem xét mã nguồn để đảm bảo nó tuân thủ các tiêu chuẩn quy định và an ninh.

An individual who examines code to ensure it meets regulatory and security standards

Ví dụ
02

Một người được thuê để phát hiện lỗi và tìm kiếm cơ hội cải tiến trong mã phần mềm.

A person hired to identify errors and improvement opportunities in software code

Ví dụ
03

Một chuyên gia có trách nhiệm xem xét và đánh giá mã code máy tính để đảm bảo chất lượng và tuân thủ.

A professional responsible for reviewing and evaluating computer code for quality and compliance

Ví dụ