Bản dịch của từ Code variance trong tiếng Việt
Code variance
Noun [U/C]

Code variance(Noun)
kˈəʊd vˈeəriəns
ˈkoʊd ˈvɛriəns
01
Một sự khác biệt có hệ thống giữa một tập hợp các mã hoặc hệ thống lập trình.
A systematic difference between a set of codes or coding systems
Ví dụ
Ví dụ
