Bản dịch của từ Code variance trong tiếng Việt

Code variance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code variance(Noun)

kˈəʊd vˈeəriəns
ˈkoʊd ˈvɛriəns
01

Một sự khác biệt có hệ thống giữa một tập hợp các mã hoặc hệ thống lập trình.

A systematic difference between a set of codes or coding systems

Ví dụ
02

Một thước đo cho thấy mức độ biến đổi trong việc mã hóa giữa các tập dữ liệu khác nhau.

A measure of how much variation there is in coding among different data sets

Ví dụ
03

Mức độ mà các mã khác nhau so với nhau trong một bối cảnh nhất định

The extent to which codes deviate from each other within a given context

Ví dụ