Anh - Việt

Bản dịch của từ Coefficient of variation trong tiếng Việt

coefficient of variation

Noun

coefficient of variation (Noun)

/kˌoʊəfˈɪʃənt ˈʌv vˌɛɹiˈeɪʃən/
/kˌoʊəfˈɪʃənt ˈʌv vˌɛɹiˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một thước đo thống kê về sự biến đổi tương đối của một tập dữ liệu, được tính toán như tỷ lệ giữa độ lệch chuẩn và trung bình.

A statistical measure of the relative variability of a dataset, calculated as the ratio of the standard deviation to the mean.

Ví dụ
Hệ số biến thiên trong thu nhập cho thấy sự bất bình đẳng cao trong xã hội.The coefficient of variation in income shows high inequality in society.
Hệ số biến thiên không phản ánh chính xác tất cả các vấn đề xã hội.The coefficient of variation does not reflect all social issues accurately.

Nghĩa 02

Thường được biểu thị dưới dạng phần trăm, cho thấy mức độ biến đổi liên quan đến giá trị trung bình.

Often expressed as a percentage, indicating the extent of variability in relation to the mean.

Ví dụ
Hệ số biến thiên về thu nhập năm 2022 là 15%.The coefficient of variation for income in 2022 was 15%.
Hệ số biến thiên không áp dụng cho lương cố định.The coefficient of variation does not apply to fixed salaries.

Nghĩa 03

Được sử dụng để so sánh mức độ biến đổi giữa các chuỗi dữ liệu khác nhau, ngay cả khi các giá trị trung bình rất khác nhau.

Used to compare the degree of variation between different data series, even if the means are drastically different.

Ví dụ
Hệ số biến thiên cho thấy sự bất bình đẳng xã hội giữa các nhóm thu nhập.The coefficient of variation shows social inequality among different income groups.
Hệ số biến thiên không áp dụng cho phân tích dữ liệu định tính.The coefficient of variation does not apply to qualitative data analysis.