Anh - Việt
collided
Verb
collided (Verb)
/kəlˈaɪdɪd/
/ˈkɑˌɫaɪdɪd/
AI
Ví dụ
Tại một sự kiện từ thiện, hai tình nguyện viên đã va chạm gần lối vào đông đúc.At a charity event, two volunteers collided near the crowded entrance.
Hai người tuần hành đã không va chạm trong cuộc mít tinh ôn hòa.The two marchers did not collide during the peaceful rally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, quan điểm của Maya xung đột với quan điểm của John về đồng phục học sinh.At the debate, Maya's views collided with John's on school uniforms.
Hai chiến dịch chưa bao giờ va chạm trong cuộc bầu cử năm 2023 ở Toronto.The two campaigns never collided during Toronto's 2023 election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Xảy ra cùng lúc với cái gì đó khác, gây ra sự không đồng tình hoặc can thiệp.
To happen at the same time as something else causing disagreement or interference
Ví dụ
Cuộc tranh luận về khí hậu trùng với sự kiện từ thiện của Maya, gây căng thẳng xã hội.The climate debate collided with Maya's charity event, causing social tension.
Hai chiến dịch xã hội chưa từng đụng nhau trong cuộc khảo sát năm 2023 của Linh.The two social campaigns never collided during Linh's 2023 survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa