Bản dịch của từ Collocates with trong tiếng Việt

Collocates with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collocates with(Verb)

kˈɑləkˌeɪts wˈɪð
kˈɑləkˌeɪts wˈɪð
01

Xảy ra cùng nhau hoặc trong một mối quan hệ nhất định.

Happens together or in a specific relationship.

共同发生或按照特定关系发生

Ví dụ
02

Sắp xếp hoặc kết hợp theo một cách nhất định, thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để nói về những từ thường đi cùng nhau.

Arrange or combine in a specific way, commonly used in linguistics to refer to words that frequently go together.

按照一定的规则排列或组合,通常在语言学中用来描述那些经常一起出现的词汇。

Ví dụ
03

Để tạo thành một collocation, đó là sự kết hợp thông thường giữa các từ.

Forming a collocation involves the frequent combination of words.

形成搭配词组,也就是习惯性地组合在一起的词语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh