Bản dịch của từ Colonial authority trong tiếng Việt

Colonial authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonial authority(Noun)

kəlˈəʊnɪəl ɔːθˈɒrɪti
kəˈɫoʊniəɫ ˌɔˈθɔrəti
01

Một cơ quan lãnh đạo được thành lập bởi một thế lực thực dân để quản lý một vùng lãnh thổ.

A governing body established by a colonizing power to administer a territory

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc cơ quan kiểm soát một thuộc địa.

An organization or institution that exercises control over a colony

Ví dụ
03

Quyền lực hoặc thẩm quyền của lãnh đạo thuộc địa đối với một khu vực hoặc dân số cụ thể.

The power or jurisdiction of colonial leadership over a specific area or population

Ví dụ