Bản dịch của từ Combo trong tiếng Việt

Combo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combo(Noun)

kˈɑmboʊ
kˈɑmbˌoʊ
01

Một tổ hợp hoặc sự kết hợp các món ăn khác nhau được bán hoặc phục vụ cùng nhau như một gói (thường là trong nhà hàng, quán ăn nhanh hoặc thực đơn).

A combination, typically of different foods.

组合餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ampli (bộ khuếch đại) guitar có loa tích hợp sẵn trong cùng thân máy, tức là không cần nối với loa rời.

A guitar amplifier with an integral speaker rather than a separate one.

内置扬声器的吉他放大器

Ví dụ
03

Một ban nhạc nhỏ chơi nhạc jazz, rock hoặc pop; thường gồm vài nhạc công (ví dụ: ca sĩ, đàn, bass, trống) và chơi ở quán cà phê, bar hoặc sân khấu nhỏ.

A small jazz, rock, or pop band.

小型乐队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ