Bản dịch của từ Come to rest in trong tiếng Việt
Come to rest in
Phrase

Come to rest in(Phrase)
kˈəʊm tˈuː rˈɛst ˈɪn
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈrɛst ˈɪn
01
Để tìm kiếm sự ổn định hoặc tính bền vững trong một tình huống
To find stability or permanence in a situation
为了寻求一种稳定或持久的状态
Ví dụ
Ví dụ
