Anh - Việt

Bản dịch của từ Commands trong tiếng Việt

commands

Verb

commands (Verb)

/kəmˈændz/
/kəmˈændz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ “command” (ra lệnh, chỉ huy). Dùng khi nói về một người hoặc vật (he/she/it) đang ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì.

thirdperson singular simple present indicative of command.

Ví dụ
Cô giáo yêu cầu sự tôn trọng từ học sinh trong các buổi thảo luận.The teacher commands respect from her students during class discussions.
Anh ấy không thu hút sự chú ý khi nói tại các sự kiện xã hội.He does not command attention when he speaks at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của commands (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

command

V2

Quá khứ đơn

Past simple

commanded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

commanded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

commands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

commanding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh