commands
commands (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ “command” (ra lệnh, chỉ huy). Dùng khi nói về một người hoặc vật (he/she/it) đang ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
thirdperson singular simple present indicative of command.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của commands (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | command |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | commanded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | commanded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | commands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | commanding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commands" trong tiếng Anh thường chỉ sự chỉ đạo, ra lệnh hoặc mệnh lệnh được đưa ra bởi một người nào đó có quyền lực. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong khi "commands" không thay đổi về ngữ nghĩa, sự khác biệt chủ yếu tập trung vào ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong quân đội hoặc môi trường quản lý, nơi lệnh và sự ra lệnh rất quan trọng.