Bản dịch của từ Commemorative emblem trong tiếng Việt

Commemorative emblem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commemorative emblem(Noun)

kəmˈɛmərətˌɪv ˈɛmbləm
ˌkɑməˈmɔrətɪv ˈɛmbɫəm
01

Một huy hiệu hoặc biểu trưng dùng để đánh dấu sự tham gia vào một sự kiện quan trọng.

A badge or insignia used to mark participation in a significant event

Ví dụ
02

Một món quà được trao tặng để kỷ niệm một dịp đặc biệt.

An object presented as a gift to commemorate a special occasion

Ví dụ
03

Một biểu tượng hoặc dấu hiệu dùng để tưởng nhớ một sự kiện, một người, hoặc một thành tựu.

A symbol or token that serves to commemorate an event person or achievement

Ví dụ