Bản dịch của từ Insignia trong tiếng Việt
Insignia

Insignia (Noun)
Dấu hiệu hoặc ký hiệu dùng để nhận biết một người, một tổ chức hoặc một vật; biểu trưng, biểu tượng cho thấy nguồn gốc, địa vị hoặc đặc điểm.
Figurative A mark or token by which anything is known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ký hiệu hay phù hiệu (thường là miếng vá, huy hiệu, cấp hiệu) dùng để biểu thị chức vụ, cấp bậc quân đội hoặc tư cách thành viên trong một nhóm/tổ chức.
A patch or other object that indicates a persons official or military rank or membership in a group or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu hiệu, biểu tượng hoặc phù hiệu biểu thị quyền lực, địa vị, chức vụ hoặc cơ quan chính thức của một người hoặc tổ chức.
A symbol or token of personal power status or office or of an official body of government or jurisdiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "insignia" chỉ những biểu tượng hoặc huy hiệu đặc trưng cho danh hiệu, chức vụ hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong quân đội, học viện hay các tổ chức chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "insignia" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong chính thức và các tài liệu quân sự. Từ này thể hiện sự quan trọng về mặt biểu tượng, đánh dấu sự công nhận và danh dự của người sở hữu.
Từ "insignia" chỉ những biểu tượng hoặc huy hiệu đặc trưng cho danh hiệu, chức vụ hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong quân đội, học viện hay các tổ chức chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "insignia" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong chính thức và các tài liệu quân sự. Từ này thể hiện sự quan trọng về mặt biểu tượng, đánh dấu sự công nhận và danh dự của người sở hữu.
