Bản dịch của từ Insignia trong tiếng Việt
Insignia

Insignia(Noun)
Dấu hiệu, biểu tượng hoặc phù hiệu biểu thị quyền lực, địa vị, chức vụ hoặc cơ quan chính thức của một người hoặc tổ chức.
A symbol or token of personal power status or office or of an official body of government or jurisdiction.
权力或官职的象征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ký hiệu hay phù hiệu (thường là miếng vá, huy hiệu, cấp hiệu) dùng để biểu thị chức vụ, cấp bậc quân đội hoặc tư cách thành viên trong một nhóm/tổ chức.
A patch or other object that indicates a persons official or military rank or membership in a group or organization.
标志物,表示职务或军衔的徽章或标识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu hiệu hoặc ký hiệu dùng để nhận biết một người, một tổ chức hoặc một vật; biểu trưng, biểu tượng cho thấy nguồn gốc, địa vị hoặc đặc điểm.
Figurative A mark or token by which anything is known.
标志或象征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Insignia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Insignia | Insignias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insignia" chỉ những biểu tượng hoặc huy hiệu đặc trưng cho danh hiệu, chức vụ hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong quân đội, học viện hay các tổ chức chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "insignia" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong chính thức và các tài liệu quân sự. Từ này thể hiện sự quan trọng về mặt biểu tượng, đánh dấu sự công nhận và danh dự của người sở hữu.
Từ "insignia" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insignium", có nghĩa là "dấu hiệu" hay "biểu tượng". Từ này kết hợp với tiền tố "in-" (không) và động từ "signare" (đánh dấu). Vào thế kỷ 15, "insignia" được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và tôn giáo để chỉ những biểu tượng hoặc huy hiệu thể hiện quyền lực và danh dự. Đến nay, nó được hiểu như các biểu tượng đại diện cho một thành viên trong tổ chức hay chức vụ cụ thể. Sự chuyển biến này thể hiện sự liên quan giữa biểu tượng và ý thức nhận diện xã hội.
Từ "insignia" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói, liên quan đến chủ đề như quân đội, tổ chức hoặc biểu trưng. Trong các tình huống phổ biến khác, "insignia" thường được sử dụng để chỉ các biểu tượng hoặc huy hiệu biểu thị quyền lực, danh hiệu hoặc đẳng cấp như trên quân phục hoặc logo của công ty. Do đó, từ này có tính liên hệ đặc biệt với lĩnh vực lịch sử, chính trị và quân sự.
Họ từ
Từ "insignia" chỉ những biểu tượng hoặc huy hiệu đặc trưng cho danh hiệu, chức vụ hoặc tổ chức, thường được sử dụng trong quân đội, học viện hay các tổ chức chính phủ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "insignia" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong chính thức và các tài liệu quân sự. Từ này thể hiện sự quan trọng về mặt biểu tượng, đánh dấu sự công nhận và danh dự của người sở hữu.
Từ "insignia" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insignium", có nghĩa là "dấu hiệu" hay "biểu tượng". Từ này kết hợp với tiền tố "in-" (không) và động từ "signare" (đánh dấu). Vào thế kỷ 15, "insignia" được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và tôn giáo để chỉ những biểu tượng hoặc huy hiệu thể hiện quyền lực và danh dự. Đến nay, nó được hiểu như các biểu tượng đại diện cho một thành viên trong tổ chức hay chức vụ cụ thể. Sự chuyển biến này thể hiện sự liên quan giữa biểu tượng và ý thức nhận diện xã hội.
Từ "insignia" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh viết và nói, liên quan đến chủ đề như quân đội, tổ chức hoặc biểu trưng. Trong các tình huống phổ biến khác, "insignia" thường được sử dụng để chỉ các biểu tượng hoặc huy hiệu biểu thị quyền lực, danh hiệu hoặc đẳng cấp như trên quân phục hoặc logo của công ty. Do đó, từ này có tính liên hệ đặc biệt với lĩnh vực lịch sử, chính trị và quân sự.
