Bản dịch của từ Common baby trong tiếng Việt

Common baby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common baby(Noun)

kˈɒmən bˈeɪbi
ˈkɑmən ˈbeɪbi
01

Một loại hoặc kiểu trẻ sơ sinh phổ biến, thường dùng để chỉ một em bé thông thường hoặc tiêu chuẩn.

A common variety or type of baby often referring to a generic or standard infant

Ví dụ
02

Một em bé được nhìn nhận hoặc chấp nhận rộng rãi là bình thường hoặc điển hình.

A baby that is widely accepted or recognized as usual or typical

Ví dụ
03

Một em bé thường gặp hoặc phổ biến trong một ngữ cảnh hoặc văn hóa nhất định.

A baby that is prevalent or frequently encountered in a particular context or culture

Ví dụ