Bản dịch của từ Community marketing trong tiếng Việt
Community marketing
Noun [U/C]

Community marketing(Noun)
kəmjˈuːnɪti mˈɑːkɪtɪŋ
kəmˈjunəti ˈmɑrkətɪŋ
Ví dụ
02
Một chiến lược tận dụng các thành viên cộng đồng để nâng cao nhận thức và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng
A strategy that leverages community members to spread awareness and influence purchasing decisions
Ví dụ
