Bản dịch của từ Community marketing trong tiếng Việt

Community marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community marketing(Noun)

kəmjˈuːnɪti mˈɑːkɪtɪŋ
kəmˈjunəti ˈmɑrkətɪŋ
01

Thực hành quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách xây dựng và thu hút cộng đồng xung quanh một thương hiệu hoặc sở thích

The practice of promoting products or services by building and engaging a community around a brand or interest

Ví dụ
02

Một chiến lược tận dụng các thành viên cộng đồng để nâng cao nhận thức và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

A strategy that leverages community members to spread awareness and influence purchasing decisions

Ví dụ
03

Các hoạt động tiếp thị tập trung vào việc thúc đẩy mối quan hệ trong một cộng đồng hoặc nhóm người có chung sở thích

Marketing activities focused on fostering relationships within a community or group of people with shared interests

Ví dụ