Bản dịch của từ Comparable worth trong tiếng Việt
Comparable worth

Comparable worth(Noun)
Việc đánh giá công việc dựa trên trách nhiệm và giá trị mà nó mang lại cho tổ chức, bất kể vị trí truyền thống hay giới tính của công việc đó.
Job evaluation is based on the responsibilities involved and the value they bring to an organization, regardless of the traditional status or gender association of the work.
评价一项工作的标准,应基于其职责范围以及为组织所带来的价值,而不应受到工作传统性质或性别偏见的影响。
Khái niệm này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công bằng tiền lương, đặc biệt là về phân biệt giới tính trong trả công.
This is a concept commonly discussed in the context of wage equality, especially regarding gender pay discrimination.
这是一个在关于工资公平的讨论中常用的概念,尤其涉及到性别歧视问题。
Nguyên tắc mọi người đều xứng đáng nhận được sự công bằng trong trả lương đối với công việc có giá trị như nhau, bất kể giới tính hay đặc điểm khác.
The principle is that individuals should be paid equally for work of equal value, regardless of gender or other characteristics.
原则上,个人应根据其工作价值获得相等的薪酬,而不应受到性别或其他特征的影响。
