Bản dịch của từ Compassionate leave trong tiếng Việt
Compassionate leave

Compassionate leave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được phép nghỉ phép vì lý do nhân ái, thường là vì lý do gia đình hoặc lý do cá nhân quan trọng.
Leave granted on compassionate grounds usually for family or significant personal reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Compassionate leave" là một thuật ngữ sử dụng trong quản lý nhân sự để chỉ thời gian nghỉ phép mà nhân viên được phép nghỉ việc có lương để chăm sóc hoặc tham gia vào các hoạt động liên quan đến sự kiện đau buồn trong gia đình, chẳng hạn như cái chết của người thân. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "compassionate leave" thường phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, khái niệm này thường được đề cập chung trong các loại hình nghỉ phép khác như "bereavement leave".
"Compassionate leave" là một thuật ngữ sử dụng trong quản lý nhân sự để chỉ thời gian nghỉ phép mà nhân viên được phép nghỉ việc có lương để chăm sóc hoặc tham gia vào các hoạt động liên quan đến sự kiện đau buồn trong gia đình, chẳng hạn như cái chết của người thân. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "compassionate leave" thường phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, khái niệm này thường được đề cập chung trong các loại hình nghỉ phép khác như "bereavement leave".
