Bản dịch của từ Compassionate leave trong tiếng Việt

Compassionate leave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compassionate leave(Noun)

kəmpˈæʃənət lˈiv
kəmpˈæʃənət lˈiv
01

Thời gian nghỉ phép được cấp để nhân viên có thể giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc tình huống khẩn cấp như ốm đau hoặc tang chế.

Time off work is granted to allow employees to handle personal matters or emergencies, such as illness or a family bereavement.

请假是给予员工的假期,用于处理个人事务或应对突发情况,例如疾病或丧亲之痛。

Ví dụ
02

Việc xin phép rời đi thường được chấp thuận dựa trên lý do nhân đạo, thường liên quan đến gia đình hoặc các lý do cá nhân quan trọng.

Granted leave for compassionate reasons, usually due to family matters or significant personal reasons.

由于人道主义原因,通常是为了家庭或个人的重要事由,员工可以请假休假。

Ví dụ
03

Việc nghỉ phép để hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong hoàn cảnh cá nhân khó khăn.

Absence from work to support or assist with difficult personal circumstances.

请假支援或协助个人困难情况下的缺席。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh