Bản dịch của từ Compensation rate trong tiếng Việt
Compensation rate
Noun [U/C]

Compensation rate(Noun)
kˌɒmpənsˈeɪʃən rˈeɪt
ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈreɪt
01
Tỷ lệ hoặc phần trăm dùng để tính toán các khoản thanh toán thường gặp trong bối cảnh tài chính hoặc tuyển dụng
Percentages or proportions are used to calculate payments, often in financial or labor contexts.
在财务或就业环境中,用来计算付款的比率或百分比
Ví dụ
02
Phương pháp có hệ thống để xác định mức lương phù hợp dựa trên giá trị thị trường hoặc hiệu suất công việc
A systematic approach to determining salary levels based on market value or job performance.
这是一种系统性的方法,用于确定与市场价值或工作绩效相关的薪酬水平。
Ví dụ
