Bản dịch của từ Compete for trong tiếng Việt

Compete for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compete for(Phrase)

kəmpˈiːt fˈɔː
kəmˈpit ˈfɔr
01

Tham gia vào một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận

To engage in a contest or rivalry for a prize position or recognition

Ví dụ
02

Cố gắng đạt được hoặc giành được điều gì đó bằng cách nỗ lực

To attempt to obtain or win something by exerting effort

Ví dụ
03

Phấn đấu chống lại người khác để đạt được hoặc đạt được điều gì đó

To strive against others to achieve or gain something

Ví dụ