Bản dịch của từ Competitive run trong tiếng Việt

Competitive run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competitive run(Phrase)

kəmpˈɛtɪtˌɪv ʐˈʌn
kəmˈpɛtɪtɪv ˈrən
01

Một tình huống trong đó các cá nhân hoặc đội nhóm cố gắng vượt qua nhau trong các sự kiện chạy.

A situation in which individuals or teams try to outperform each other in running events

Ví dụ
02

Một phần của sự kiện thể thao liên quan đến việc chạy, nơi mà hiệu suất được đánh giá so với những người khác.

A part of a sporting event involving running where performance is evaluated against others

Ví dụ
03

Một cuộc đua trong đó các thí sinh cạnh tranh với nhau để đạt được một mục tiêu hoặc khoảng cách cụ thể.

A race in which participants compete against each other to achieve a specific goal or distance

Ví dụ