Bản dịch của từ Complementation trong tiếng Việt
Complementation

Complementation(Noun)
Tập hợp các thành phần trong mệnh đề (các vị ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, các cụm từ do động từ, danh hóa hoặc tính từ chi phối) mà được một động từ, một danh hóa (danh từ hóa) hoặc một tính từ điều khiển/ủy quyền. Nói cách khác, đó là các phần trong câu cần để hoàn chỉnh ý nghĩa của động từ, danh từ hóa hoặc tính từ.
All the clause constituents that are governed by a verb, nominalization, or adjective.
Hành động làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ, hoàn thiện hoặc bổ sung cho nhau; việc bổ sung để tạo thành tổng thể hoàn chỉnh.
The action of complementing something.
Hiện tượng trong di truyền học khi hai đột biến khác nhau không thuộc cùng một alen (tức là ở các vị trí khác nhau trong cùng một gen hoặc ở các gen khác nhau) khi cùng xuất hiện trong một thể (tổ hợp gen) thì làm giảm bớt hoặc trung hòa tác động bất lợi của nhau, khiến kiểu hình trở nên bình thường hoặc ít bị ảnh hưởng hơn.
The phenomenon by which the effects of two different non-allelic mutations in a gene are partly or entirely cancelled out when they occur together.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "complementation" trong tiếng Anh chỉ quá trình mà một yếu tố nào đó bổ sung hoặc hoàn thiện một yếu tố khác. Trong ngữ pháp, nó thường được sử dụng để mô tả việc một danh từ, động từ hoặc tính từ cần thêm một phần tử bổ sung để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và thói quen ngôn ngữ trong hai vùng.
Từ "complementation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "complementum", nghĩa là "điều bổ sung". Tiền tố "com-" hàm nghĩa "cùng nhau" hoặc "kết hợp", trong khi "plementum" có nghĩa là "bổ sung". Trải qua lịch sử, từ này phát triển trong ngữ cảnh ngữ pháp và triết học để chỉ sự bổ sung cần thiết nhằm hoàn thiện một tổng thể. Hiện nay, "complementation" được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp để mô tả các cấu trúc ngữ pháp mà trong đó một phần của câu bổ sung ý nghĩa cho phần còn lại.
Từ "complementation" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm đầy đủ và sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Trong các tình huống học thuật, "complementation" được sử dụng để mô tả sự phối hợp, bổ sung giữa các yếu tố trong ngữ pháp hoặc trong bối cảnh sinh học để diễn đạt sự tương tác của gen. Từ này cũng có mặt trong các tài liệu nghiên cứu và sách giáo khoa chuyên ngành, thể hiện sự liên kết giữa các khái niệm và hiện tượng.
Họ từ
Từ "complementation" trong tiếng Anh chỉ quá trình mà một yếu tố nào đó bổ sung hoặc hoàn thiện một yếu tố khác. Trong ngữ pháp, nó thường được sử dụng để mô tả việc một danh từ, động từ hoặc tính từ cần thêm một phần tử bổ sung để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và thói quen ngôn ngữ trong hai vùng.
Từ "complementation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "complementum", nghĩa là "điều bổ sung". Tiền tố "com-" hàm nghĩa "cùng nhau" hoặc "kết hợp", trong khi "plementum" có nghĩa là "bổ sung". Trải qua lịch sử, từ này phát triển trong ngữ cảnh ngữ pháp và triết học để chỉ sự bổ sung cần thiết nhằm hoàn thiện một tổng thể. Hiện nay, "complementation" được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp để mô tả các cấu trúc ngữ pháp mà trong đó một phần của câu bổ sung ý nghĩa cho phần còn lại.
Từ "complementation" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm đầy đủ và sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Trong các tình huống học thuật, "complementation" được sử dụng để mô tả sự phối hợp, bổ sung giữa các yếu tố trong ngữ pháp hoặc trong bối cảnh sinh học để diễn đạt sự tương tác của gen. Từ này cũng có mặt trong các tài liệu nghiên cứu và sách giáo khoa chuyên ngành, thể hiện sự liên kết giữa các khái niệm và hiện tượng.
