Bản dịch của từ Complex play trong tiếng Việt

Complex play

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complex play(Noun)

kˈɒmplɛks plˈeɪ
ˈkɑmˈpɫɛks ˈpɫeɪ
01

Một trạng thái tâm lý kết quả từ sự kết hợp của nhiều yếu tố

A psychological condition resulting from a combination of factors

Ví dụ
02

Một nhóm các phần hoặc đối tượng liên kết với nhau, tạo thành một hệ thống.

A group of interconnected things or parts a system

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc một nhóm các tòa nhà được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

A building or group of buildings used for a specific purpose

Ví dụ

Complex play(Noun Countable)

kˈɒmplɛks plˈeɪ
ˈkɑmˈpɫɛks ˈpɫeɪ
01

Một nhóm các sự vật hoặc phần tử liên kết với nhau tạo thành một hệ thống.

A specific play in theater with intricate characters or plot

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

A style of play that involves complex themes or structures

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm lý do sự kết hợp của nhiều yếu tố.

A performance characterized by complexity

Ví dụ