Bản dịch của từ Comprehensive account trong tiếng Việt

Comprehensive account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensive account(Noun)

kˌɑmpɹihˈɛnsɨv əkˈaʊnt
kˌɑmpɹihˈɛnsɨv əkˈaʊnt
01

Một mô tả hoặc giải thích chi tiết và toàn diện về điều gì đó.

A detailed and thorough description or explanation of something.

对某事的详细描述或全面解释

Ví dụ
02

Một tài liệu bao gồm tất cả thông tin liên quan về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

A record that includes all relevant information about a particular subject or situation.

这是一份涵盖某个特定主题或情境所有相关信息的文件。

Ví dụ
03

Sự đại diện hoặc mô tả tổng thể về một khái niệm hoặc trải nghiệm.

The overall representation or portrayal of a concept or experience.

对一个概念或经历的整体表现或刻画

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh