Bản dịch của từ Comprehensive sketch trong tiếng Việt

Comprehensive sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensive sketch(Noun)

kˌɒmprɪhˈɛnsɪv skˈɛtʃ
ˌkɑmprɪˈhɛnsɪv ˈskɛtʃ
01

Một biểu diễn chi tiết hoặc kỹ lưỡng, thường dưới dạng một bản vẽ hoặc phác thảo.

A detailed or thorough representation usually in a drawing or outline form

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc đề xuất tóm tắt những điểm chính của một lĩnh vực nào đó.

A plan or proposal outlining the main points of something

Ví dụ
03

Một bản đồ khái niệm hoặc khuôn khổ tóm tắt những khía cạnh quan trọng.

A conceptual map or framework that summarizes important aspects

Ví dụ