concessive
concessive (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự nhượng bộ, sẵn sàng chấp nhận yêu cầu hoặc giảm đòi hỏi; có xu hướng nhượng bộ.
Characterized by or tending to concession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) mô tả giới từ hoặc liên từ dùng để giới thiệu một cụm từ hoặc mệnh đề nêu ra hoàn cảnh mà lẽ ra có thể ngăn cản hành động ở mệnh đề chính nhưng thực tế thì không — ví dụ: “in spite of”, “although” (mặc dù, dù cho).
of a preposition or conjunction introducing a phrase or clause denoting a circumstance which might be expected to preclude the action of the main clause but does not eg in spite of although.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concessive" trong tiếng Anh xuất phát từ cụm từ "concession", có nghĩa là một trạng từ hoặc tính từ chỉ sự nhượng bộ, thường được sử dụng để chỉ một mệnh đề hoặc phần câu cho phép một ý kiến trái ngược với một ý tưởng chính. Trong tiếng Anh, dạng sử dụng phổ biến là "although", "though", hay "even though". Không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào trọng âm của âm tiết đầu tiên.