Bản dịch của từ Concessive trong tiếng Việt

Concessive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concessive(Adjective)

knsˈɛsɪv
knsˈɛsɪv
01

Miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự nhượng bộ, sẵn sàng chấp nhận yêu cầu hoặc giảm đòi hỏi; có xu hướng nhượng bộ.

Characterized by or tending to concession.

让步的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Tính từ) mô tả giới từ hoặc liên từ dùng để giới thiệu một cụm từ hoặc mệnh đề nêu ra hoàn cảnh mà lẽ ra có thể ngăn cản hành động ở mệnh đề chính nhưng thực tế thì không — ví dụ: “in spite of”, “although” (mặc dù, dù cho).

Of a preposition or conjunction introducing a phrase or clause denoting a circumstance which might be expected to preclude the action of the main clause but does not eg in spite of although.

让步的,虽然如此的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ