Anh - Việt

Bản dịch của từ Concessive trong tiếng Việt

concessive

Adjective

concessive (Adjective)

/knsˈɛsɪv/
/knsˈɛsɪv/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự nhượng bộ, sẵn sàng chấp nhận yêu cầu hoặc giảm đòi hỏi; có xu hướng nhượng bộ.

Characterized by or tending to concession.

Ví dụ
Thỏa thuận nhượng bộ đã giúp giải quyết vấn đề nhà ở của cộng đồng năm ngoái.The concessive agreement helped resolve the community's housing issues last year.
Các điều khoản nhượng bộ không làm hài lòng tất cả cư dân trong khu phố.The concessive terms did not satisfy all residents in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) mô tả giới từ hoặc liên từ dùng để giới thiệu một cụm từ hoặc mệnh đề nêu ra hoàn cảnh mà lẽ ra có thể ngăn cản hành động ở mệnh đề chính nhưng thực tế thì không — ví dụ: “in spite of”, “although” (mặc dù, dù cho).

of a preposition or conjunction introducing a phrase or clause denoting a circumstance which might be expected to preclude the action of the main clause but does not eg in spite of although.

Ví dụ
Mặc dù nhiều học sinh gặp khó khăn, họ vẫn vượt qua kỳ thi IELTS.Although many students struggle, they still pass the IELTS exam.
Học sinh không hề nhượng bộ trong nỗ lực cải thiện kỹ năng nói.Students are not concessive in their efforts to improve their speaking skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh