Bản dịch của từ Concessive trong tiếng Việt
Concessive

Concessive(Adjective)
Miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự nhượng bộ, sẵn sàng chấp nhận yêu cầu hoặc giảm đòi hỏi; có xu hướng nhượng bộ.
Characterized by or tending to concession.
让步的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Tính từ) mô tả giới từ hoặc liên từ dùng để giới thiệu một cụm từ hoặc mệnh đề nêu ra hoàn cảnh mà lẽ ra có thể ngăn cản hành động ở mệnh đề chính nhưng thực tế thì không — ví dụ: “in spite of”, “although” (mặc dù, dù cho).
Of a preposition or conjunction introducing a phrase or clause denoting a circumstance which might be expected to preclude the action of the main clause but does not eg in spite of although.
让步的,虽然如此的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concessive" trong tiếng Anh xuất phát từ cụm từ "concession", có nghĩa là một trạng từ hoặc tính từ chỉ sự nhượng bộ, thường được sử dụng để chỉ một mệnh đề hoặc phần câu cho phép một ý kiến trái ngược với một ý tưởng chính. Trong tiếng Anh, dạng sử dụng phổ biến là "although", "though", hay "even though". Không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào trọng âm của âm tiết đầu tiên.
Từ "concessive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "concessivus", có nghĩa là "được cho phép" hoặc "được thừa nhận". Chữ "con-" nghĩa là "cùng nhau" và "cedere" nghĩa là "rút lui" hoặc "nhượng bộ". Lịch sử của từ này gắn liền với cách mà các ý kiến đối lập được thừa nhận trong lập luận. Ngày nay, "concessive" được sử dụng để chỉ các cấu trúc ngữ pháp diễn tả sự nhượng bộ trong ngữ cảnh tranh luận hay diễn đạt ý tưởng.
Từ "concessive" thường xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được ghi nhận trong các văn bản học thuật hoặc thảo luận, nhưng tần suất không cao. Trong phần Nói và Viết, nó được dùng để diễn tả sự nhượng bộ trong lập luận hoặc khi trình bày ý kiến trái ngược, thường liên quan đến các chủ đề xã hội, giáo dục hoặc chính trị. Từ này thường thấy trong ngữ cảnh phân tích và tranh luận.
Họ từ
Từ "concessive" trong tiếng Anh xuất phát từ cụm từ "concession", có nghĩa là một trạng từ hoặc tính từ chỉ sự nhượng bộ, thường được sử dụng để chỉ một mệnh đề hoặc phần câu cho phép một ý kiến trái ngược với một ý tưởng chính. Trong tiếng Anh, dạng sử dụng phổ biến là "although", "though", hay "even though". Không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào trọng âm của âm tiết đầu tiên.
Từ "concessive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "concessivus", có nghĩa là "được cho phép" hoặc "được thừa nhận". Chữ "con-" nghĩa là "cùng nhau" và "cedere" nghĩa là "rút lui" hoặc "nhượng bộ". Lịch sử của từ này gắn liền với cách mà các ý kiến đối lập được thừa nhận trong lập luận. Ngày nay, "concessive" được sử dụng để chỉ các cấu trúc ngữ pháp diễn tả sự nhượng bộ trong ngữ cảnh tranh luận hay diễn đạt ý tưởng.
Từ "concessive" thường xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được ghi nhận trong các văn bản học thuật hoặc thảo luận, nhưng tần suất không cao. Trong phần Nói và Viết, nó được dùng để diễn tả sự nhượng bộ trong lập luận hoặc khi trình bày ý kiến trái ngược, thường liên quan đến các chủ đề xã hội, giáo dục hoặc chính trị. Từ này thường thấy trong ngữ cảnh phân tích và tranh luận.
