Anh - Việt

Bản dịch của từ Concrete slab trong tiếng Việt

concrete slab

Noun

concrete slab (Noun)

/kənkɹˈit slˈæb/
/kənkɹˈit slˈæb/
AI

Nghĩa 01

Bề mặt phẳng, nằm ngang được làm bằng bê tông, thường được sử dụng trong lát sàn hoặc làm nền.

A flat, horizontal surface made of concrete, often used in flooring or as a foundation.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có một tấm bê tông lớn cho các sự kiện.The community center has a large concrete slab for events.
Công viên mới không có tấm bê tông cho các hoạt động.The new park does not have a concrete slab for activities.

Nghĩa 02

Một tảng bê tông lớn và dày thường được sử dụng trong xây dựng.

A large, thick piece of concrete typically used in construction.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có một tấm bê tông lớn cho các sự kiện.The new community center has a large concrete slab for events.
Thành phố không dự trù ngân sách cho một tấm bê tông trong công viên.The city did not budget for a concrete slab in the park.

Nghĩa 03

Phần của kỹ thuật dân dụng và kiến trúc đề cập đến một loại yếu tố cấu trúc cụ thể.

Part of civil engineering and architecture referring to a specific type of structural element.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng sẽ có một tấm bê tông cho các sự kiện.The community center will have a concrete slab for events.
Công viên mới không có tấm bê tông cho các hoạt động.The new park does not feature a concrete slab for activities.