Bản dịch của từ Conditional sales contract trong tiếng Việt

Conditional sales contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditional sales contract(Noun)

kəndˈɪʃənəl sˈeɪlz kˈɑntɹˌækt
kəndˈɪʃənəl sˈeɪlz kˈɑntɹˌækt
01

Hợp đồng bán hàng trong đó người bán giữ quyền sở hữu tài sản cho đến khi người mua đáp ứng các điều kiện nhất định, thường là thanh toán đầy đủ.

A sales agreement where the seller retains ownership of the property until the buyer fulfills certain conditions, usually full payment.

这是一项销售协议,卖方在满足特定条件之前(通常是全额付款)保留财产的所有权。

Ví dụ
02

Một tài liệu pháp lý mô tả các điều khoản trong đó người mua mua hàng hóa với điều kiện quyền sở hữu chỉ được chuyển giao sau khi các điều kiện nhất định được đáp ứng.

A legal document outlining the terms under which a buyer purchases goods, with the understanding that ownership will only transfer once certain conditions are met.

这是一份法律文件,详细说明了买方购买商品的相关条款,所有权仅在满足特定条件后才会转移。

Ví dụ
03

Hợp đồng cho phép người mua giữ quyền sở hữu hàng hóa trong quá trình thanh toán, với cam kết rằng người bán có thể thu hồi lại hàng nếu khách hàng chưa thanh toán xong.

A contract that grants the buyer ownership of the goods while making payments, with the understanding that the seller can reclaim the goods if the payment isn't completed.

这是一份合同,允许买方在支付过程中拥有货物的所有权,但前提是卖方可以在未完成支付时收回货物。

Ví dụ