Bản dịch của từ Confetti cannon trong tiếng Việt
Confetti cannon
Noun [U/C]

Confetti cannon(Noun)
kənfˈɛti kˈænən
kənfˈɛti kˈænən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ cơ hoặc điện tử được sử dụng để tạo ra một làn sóng confetti trong các buổi biểu diễn hoặc lễ hội.
A mechanical or electronic tool used to generate a burst of confetti during performances or celebrations.
彩纸炮 - 一种用于表演或庆祝活动中喷射彩带、彩纸的机械或电子装置
Ví dụ
