Bản dịch của từ Confetti cannon trong tiếng Việt

Confetti cannon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confetti cannon(Noun)

kənfˈɛti kˈænən
kənfˈɛti kˈænən
01

Một thiết bị phun ra giấy confetti, thường được sử dụng trong các buổi lễ kỷ niệm hoặc sự kiện.

A device that sprays confetti, typically used in celebrations or events.

彩纸炮 - 一种喷射彩带或彩色碎屑的装置,常用于庆祝活动或大型场合

Ví dụ
02

Một loại quà tặng tiệc tạo ra không khí lễ hội bằng cách thả những mảnh giấy màu vào không khí.

A type of party favor that creates a festive atmosphere by releasing colored paper pieces into the air.

彩纸炮 - 一种派对用品,通过向空中释放彩色纸片来营造节日气氛

Ví dụ
03

Một công cụ cơ hoặc điện tử được sử dụng để tạo ra một làn sóng confetti trong các buổi biểu diễn hoặc lễ hội.

A mechanical or electronic tool used to generate a burst of confetti during performances or celebrations.

彩纸炮 - 一种用于表演或庆祝活动中喷射彩带、彩纸的机械或电子装置

Ví dụ