Bản dịch của từ Confidential financing trong tiếng Việt

Confidential financing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidential financing(Noun)

kˌɒnfɪdˈɛnʃəl fˈɪnənsɪŋ
ˌkɑnfəˈdɛnʃəɫ ˈfaɪˈnænsɪŋ
01

Quỹ không được công khai thường được sử dụng trong các giao dịch nhạy cảm.

Funding that is not disclosed publicly often used in sensitive transactions

Ví dụ
02

Đầu tư được giữ kín dưới những điều kiện bảo mật để bảo vệ thông tin nhạy cảm.

Investment that is held under conditions of secrecy to protect sensitive information

Ví dụ
03

Hỗ trợ tài chính được cung cấp với cam kết bảo mật và riêng tư.

Financial support given with a guarantee of privacy and confidentiality

Ví dụ