Bản dịch của từ Congruent target trong tiếng Việt
Congruent target
Noun [U/C]

Congruent target(Noun)
kˈɒŋɡruːənt tˈɑːdʒɪt
ˈkɑŋɡruənt ˈtɑrɡət
Ví dụ
02
Một mục tiêu được căn chỉnh với một mục tiêu khác để chúng hoàn toàn tương ứng về vị trí hoặc hình thức.
A target that is aligned with another so that they correspond exactly in position or form
Ví dụ
