Bản dịch của từ Conscientize trong tiếng Việt
Conscientize

Conscientize(Verb)
Làm cho một người hoặc một nhóm nhận thức rõ về các điều kiện xã hội và chính trị — nhất là để họ thấy những bất bình đẳng về đối xử hoặc cơ hội và sẵn sàng phản kháng hoặc thay đổi.
Originally in Latin America to make a person group etc aware of social and political conditions especially as a precursor to challenging inequalities of treatment or opportunity.
使人意识到社会和政治条件
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "conscientize" có nguồn gốc từ động từ "consciousness" trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm cho ai đó nhận thức rõ ràng về tình huống hoặc vấn đề xã hội, thường nhằm kích thích hành động hoặc thay đổi thái độ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản viết và phát âm tương tự nhau, nhưng "conscientize" ít phổ biến hơn và thường được coi là thuật ngữ chuyên ngành trong các lĩnh vực như triết học và xã hội học.
Từ "conscientize" bắt nguồn từ chữ Latinh "conscientia", có nghĩa là "nhận thức", "lý trí". Từ này được phát triển trong thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh phong trào giáo dục, nhằm nhấn mạnh vai trò của ý thức trong việc hiểu và phân tích các vấn đề xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "conscientize" liên quan đến việc nâng cao nhận thức và tư duy phản biện của cá nhân, từ đó khuyến khích hành động vì công lý xã hội.
Từ "conscientize" (nhận thức) có tần suất sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy không thường xuyên xuất hiện, nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh giáo dục và xã hội nhằm phát triển ý thức và hiểu biết của cá nhân về các vấn đề chính trị, xã hội hoặc môi trường. Thuật ngữ này cũng liên quan đến các phong trào nâng cao nhận thức cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục trong việc thay đổi hành vi và nhận thức xã hội.
Từ "conscientize" có nguồn gốc từ động từ "consciousness" trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm cho ai đó nhận thức rõ ràng về tình huống hoặc vấn đề xã hội, thường nhằm kích thích hành động hoặc thay đổi thái độ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản viết và phát âm tương tự nhau, nhưng "conscientize" ít phổ biến hơn và thường được coi là thuật ngữ chuyên ngành trong các lĩnh vực như triết học và xã hội học.
Từ "conscientize" bắt nguồn từ chữ Latinh "conscientia", có nghĩa là "nhận thức", "lý trí". Từ này được phát triển trong thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh phong trào giáo dục, nhằm nhấn mạnh vai trò của ý thức trong việc hiểu và phân tích các vấn đề xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "conscientize" liên quan đến việc nâng cao nhận thức và tư duy phản biện của cá nhân, từ đó khuyến khích hành động vì công lý xã hội.
Từ "conscientize" (nhận thức) có tần suất sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy không thường xuyên xuất hiện, nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh giáo dục và xã hội nhằm phát triển ý thức và hiểu biết của cá nhân về các vấn đề chính trị, xã hội hoặc môi trường. Thuật ngữ này cũng liên quan đến các phong trào nâng cao nhận thức cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục trong việc thay đổi hành vi và nhận thức xã hội.
