ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consomme
Một loại súp trong món nước trong suốt được nấu từ nước dùng đã lọc, thường được dùng như món khai vị hoặc làm nền cho các món ăn khác.
A clear soup made from strained broth usually served as an appetizer or a base for other dishes
Một tô canh được chế biến đặc biệt bằng cách nấu thịt hoặc rau trong nước.
A dish of soup especially made by cooking meat or vegetables in water
Một loại nước dùng được lọc trong để loại bỏ chất béo và tạp chất.
A type of broth that is clarified to remove fat and impurities