Bản dịch của từ Constrict the power trong tiếng Việt

Constrict the power

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constrict the power(Phrase)

kˈɒnstrɪkt tʰˈiː pˈaʊɐ
ˈkɑnstrɪkt ˈθi ˈpaʊɝ
01

Làm cho một thứ gì đó hẹp hơn hoặc chặt hơn, giảm khả năng hoạt động đầy đủ của nó.

To make something narrower or tighter reducing its ability to function fully

Ví dụ
02

Đặt ra những giới hạn làm giảm hiệu quả hoặc phạm vi hoạt động.

To impose limitations that diminish effectiveness or reach

Ví dụ
03

Giới hạn hoặc hạn chế quyền lực hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó hoặc ai đó

To restrict or limit the power or influence of something or someone

Ví dụ