Anh - Việt

Bản dịch của từ Constructs trong tiếng Việt

constructs

NounVerb

constructs (Noun)

/kˈɑnstɹəkts/
/knstɹˈʌkts/
AI

Nghĩa 01

Một công trình hoặc cấu trúc được xây dựng, như tòa nhà, dãy nhà hoặc công trình kiến trúc.

A structure or building.

Ví dụ
Thành phố xây dựng công viên mới cho các buổi họp cộng đồng hàng năm.The city constructs new parks for community gatherings every year.
Họ không xây dựng nhà ở giá rẻ trong khu phố của chúng tôi.They do not construct affordable housing in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động xây dựng, tạo dựng hoặc lắp ghép một cái gì đó (ví dụ: xây nhà, tạo hệ thống, hoặc dựng cấu trúc). Nghĩa này nhấn mạnh quá trình thực hiện để làm nên một vật hoặc công trình.

The act of constructing something.

Ví dụ
Cộng đồng xây dựng công viên mới cho trẻ em mỗi mùa hè.The community constructs new parks for children every summer.
Họ không xây dựng nhà ở giá rẻ trong khu phố của chúng tôi.They do not construct affordable housing in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cấu trúc hoặc sự sắp xếp các phần, yếu tố thành một tổng thể có ý nghĩa hoặc chức năng.

An arrangement of parts or elements.

Ví dụ
Thành phố xây dựng công viên mới cho các buổi họp mặt cộng đồng.The city constructs new parks for community gatherings and events.
Họ không xây dựng rào cản giữa các nhóm xã hội khác nhau trong cộng đồng.They do not construct barriers between different social groups in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của constructs (Noun)

SingularPlural

construct

constructs

constructs (Verb)

/kˈɑnstɹəkts/
/knstɹˈʌkts/
AI

Nghĩa 01

Tạo ra hoặc thiết kế một cách có hệ thống — tức là xây dựng, sắp xếp các phần theo kế hoạch rõ ràng để hình thành một thứ hoàn chỉnh.

To create or design in a systematic way.

Ví dụ
Thành phố xây dựng công viên mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.The city constructs new parks to improve community well-being and happiness.
Họ không xây dựng nhà ở giá rẻ ở khu vực đô thị cho gia đình thu nhập thấp.They do not construct affordable housing in urban areas for low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát triển hoặc xây dựng ý tưởng, khái niệm; suy nghĩ và tổ chức các ý tưởng thành một hệ thống hoặc kế hoạch rõ ràng.

To develop ideas or concepts.

Ví dụ
Cộng đồng xây dựng kế hoạch cải thiện hệ thống giao thông công cộng địa phương.The community constructs plans for improving local public transportation systems.
Họ không xây dựng các chiến lược hiệu quả để giảm bất bình đẳng xã hội.They do not construct effective strategies to reduce social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xây dựng hoặc tạo thành bằng cách ghép các phần lại với nhau.

To build or form by putting together parts.

Ví dụ
Cộng đồng xây dựng công viên mới cho trẻ em chơi và học.The community constructs new parks for children to play and learn.
Họ không xây dựng nhà ở giá rẻ trong khu phố của chúng tôi nữa.They do not construct affordable housing in our neighborhood anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của constructs (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

construct

V2

Quá khứ đơn

Past simple

constructed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

constructed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

constructs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

constructing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh