constructs
constructs (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động xây dựng, tạo dựng hoặc lắp ghép một cái gì đó (ví dụ: xây nhà, tạo hệ thống, hoặc dựng cấu trúc). Nghĩa này nhấn mạnh quá trình thực hiện để làm nên một vật hoặc công trình.
The act of constructing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cấu trúc hoặc sự sắp xếp các phần, yếu tố thành một tổng thể có ý nghĩa hoặc chức năng.
An arrangement of parts or elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của constructs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
construct | constructs |
constructs (Verb)
Nghĩa 01
Tạo ra hoặc thiết kế một cách có hệ thống — tức là xây dựng, sắp xếp các phần theo kế hoạch rõ ràng để hình thành một thứ hoàn chỉnh.
To create or design in a systematic way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phát triển hoặc xây dựng ý tưởng, khái niệm; suy nghĩ và tổ chức các ý tưởng thành một hệ thống hoặc kế hoạch rõ ràng.
To develop ideas or concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của constructs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | construct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | constructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | constructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | constructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | constructing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constructs" là danh từ số nhiều, thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học, tâm lý học, và nghiên cứu khoa học để chỉ những khái niệm, mô hình hay cấu trúc lý thuyết được xây dựng nhằm giải thích các hiện tượng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh về giáo dục, "constructs" còn ám chỉ đến các công cụ đánh giá và đo lường trong nghiên cứu.