Bản dịch của từ Consummate trong tiếng Việt
Consummate

Consummate (Adjective)
Consummate (Verb)
Hoàn tất một cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ bằng cách quan hệ tình dục (làm cho hôn nhân/mối quan hệ trở nên trọn vẹn về mặt pháp lý/vợ chồng thông qua giao hợp).
Make a marriage or relationship complete by having sexual intercourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consummate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "consummatus", nghĩa là hoàn thiện hoặc hoàn thành. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như tính từ để chỉ một người có kỹ năng hoặc tài năng cao, ví dụ: "a consummate musician", hay ở dạng động từ với nghĩa hoàn thành một điều gì đó. American English và British English sử dụng từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng trong viết lẫn phát âm, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn phong và phép tắc ngữ pháp cá nhân trong từng khu vực.
Họ từ
Từ "consummate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "consummatus", nghĩa là hoàn thiện hoặc hoàn thành. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như tính từ để chỉ một người có kỹ năng hoặc tài năng cao, ví dụ: "a consummate musician", hay ở dạng động từ với nghĩa hoàn thành một điều gì đó. American English và British English sử dụng từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng trong viết lẫn phát âm, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn phong và phép tắc ngữ pháp cá nhân trong từng khu vực.
