Bản dịch của từ Contact number trong tiếng Việt
Contact number
Noun [U/C]

Contact number(Noun)
kˈɒntækt nˈʌmbɐ
ˈkɑnˌtækt ˈnəmbɝ
Ví dụ
02
Một thông tin thiết yếu cho mục đích giao tiếp
An essential piece of information for communication purposes
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt bằng số để liên lạc với một cá nhân hoặc tổ chức qua điện thoại.
A numerical representation for reaching an individual or organization via telephone
Ví dụ
