Bản dịch của từ Contig trong tiếng Việt
Contig
Noun [U/C]

Contig (Noun)
kˈɑntɨɡ
kˈɑntɨɡ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Trong sinh học tin học, contig đề cập đến một chuỗi đồng thuận duy nhất đại diện cho một tập hợp các chuỗi chồng lấn từ một mẫu sinh học.
In bioinformatics, a contig refers to a single consensus sequence that represents a set of overlapping sequences from a biological sample.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Contig
Không có idiom phù hợp