Bản dịch của từ Contributory trong tiếng Việt
Contributory

Contributory (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “contributory” được hiểu là có tính chất đóng góp, thường chỉ đến những yếu tố hoặc tác động mà một cá nhân hoặc nhóm thể hiện để tạo ra kết quả chung. Trong ngữ cảnh pháp lý, “contributory negligence” ám chỉ đến sự sơ suất của nạn nhân dẫn đến tổn thất. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hơn.
Họ từ
Từ “contributory” được hiểu là có tính chất đóng góp, thường chỉ đến những yếu tố hoặc tác động mà một cá nhân hoặc nhóm thể hiện để tạo ra kết quả chung. Trong ngữ cảnh pháp lý, “contributory negligence” ám chỉ đến sự sơ suất của nạn nhân dẫn đến tổn thất. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hơn.

