Anh - Việt

Bản dịch của từ Contributory trong tiếng Việt

contributory

NounAdjective

contributory (Noun)

/kn̩tɹˈɪbjətˌɔɹi/
/kn̩tɹˈɪbjətˌoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Người có trách nhiệm hoặc có nghĩa vụ phải đóng góp tiền để thanh toán nợ của một công ty đã bị giải thể (khi công ty bị thanh lý).

A person liable to give money towards the payment of a woundup companys debts.

Ví dụ
Người đóng góp đã được yêu cầu giúp đỡ chi trả nợ của công ty.The contributory was asked to help cover the company's debts.
Cô ấy là người đóng góp cho việc hỗ trợ tài chính của tổ chức từ thiện.She is a contributory to the charity organization's financial support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

contributory (Adjective)

/kn̩tɹˈɪbjətˌɔɹi/
/kn̩tɹˈɪbjətˌoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Miêu tả một chế độ lương hưu hoặc bảo hiểm được duy trì bằng quỹ mà mọi người đóng góp tiền vào; nghĩa là mọi người phải đóng tiền vào quỹ (đóng góp) để được hưởng quyền lợi.

of a pension or insurance scheme operated by means of a fund into which people pay.

Ví dụ
Hệ thống trợ cấp đóng góp yêu cầu việc thanh toán đều đặn từ người lao động.The contributory pension system requires regular payments from employees.
Cô ấy đăng ký một kế hoạch bảo hiểm y tế đóng góp để chi trả chi phí y tế.She enrolled in a contributory health insurance plan to cover medical expenses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả điều gì đó hoặc ai đó góp phần, đóng vai trò vào việc khiến một sự việc xảy ra.

Playing a part in bringing something about.

Ví dụ
Những nỗ lực đóng góp của cô ấy đã dẫn đến sự thành công của sự kiện từ thiện.Her contributory efforts led to the success of the charity event.
Những yếu tố đóng góp vào nghèo đó cần được giải quyết ngay lập tức.The contributory factors to poverty need to be addressed urgently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh