contributory
NounAdjective
contributory (Noun)
/kn̩tɹˈɪbjətˌɔɹi/
/kn̩tɹˈɪbjətˌoʊɹi/
AI
Ví dụ
Người đóng góp đã được yêu cầu giúp đỡ chi trả nợ của công ty.The contributory was asked to help cover the company's debts.
Cô ấy là người đóng góp cho việc hỗ trợ tài chính của tổ chức từ thiện.She is a contributory to the charity organization's financial support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contributory (Adjective)
/kn̩tɹˈɪbjətˌɔɹi/
/kn̩tɹˈɪbjətˌoʊɹi/
AI
Ví dụ
Hệ thống trợ cấp đóng góp yêu cầu việc thanh toán đều đặn từ người lao động.The contributory pension system requires regular payments from employees.
Cô ấy đăng ký một kế hoạch bảo hiểm y tế đóng góp để chi trả chi phí y tế.She enrolled in a contributory health insurance plan to cover medical expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những nỗ lực đóng góp của cô ấy đã dẫn đến sự thành công của sự kiện từ thiện.Her contributory efforts led to the success of the charity event.
Những yếu tố đóng góp vào nghèo đó cần được giải quyết ngay lập tức.The contributory factors to poverty need to be addressed urgently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “contributory” được hiểu là có tính chất đóng góp, thường chỉ đến những yếu tố hoặc tác động mà một cá nhân hoặc nhóm thể hiện để tạo ra kết quả chung. Trong ngữ cảnh pháp lý, “contributory negligence” ám chỉ đến sự sơ suất của nạn nhân dẫn đến tổn thất. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hơn.
