ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Convenience good
Hàng hóa dễ dàng mua vào, ít cần nỗ lực để có được.
Goods that are readily available for purchase and require little effort to obtain.
容易买到、几乎不费力就能获取的商品
Những vật dụng mang lại cảm giác thoải mái hoặc tiện lợi trong các hoạt động hàng ngày.
Items that bring comfort or convenience to daily activities.
让日常生活更舒适或轻松的物品
Một sản phẩm dễ sử dụng, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống bằng cách tiết kiệm thời gian hoặc công sức.
A user-friendly product that enhances quality of life by saving time or effort.
这是一款使用便捷、能够节省时间或精力,从而提升生活质量的产品。