Bản dịch của từ Convenience good trong tiếng Việt

Convenience good

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convenience good (Noun)

kənvˈinjəns ɡˈʊd
kənvˈinjəns ɡˈʊd
01

Một sản phẩm dễ sử dụng và nâng cao chất lượng cuộc sống bằng cách tiết kiệm thời gian hoặc công sức.

A product that is easy to use and enhances the quality of life by saving time or effort.

Ví dụ

Online shopping provides great convenience for busy professionals like Sarah.

Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho những người bận rộn như Sarah.

Public transport does not offer convenience for late-night workers in the city.

Giao thông công cộng không mang lại sự tiện lợi cho công nhân đêm trong thành phố.

Does the new app improve convenience for users in daily tasks?

Ứng dụng mới có cải thiện sự tiện lợi cho người dùng trong công việc hàng ngày không?

02

Hàng hóa có sẵn để mua và đòi hỏi ít nỗ lực để có được.

Goods that are readily available for purchase and require little effort to obtain.

Ví dụ

Convenience goods are sold at many local stores in our neighborhood.

Hàng hóa tiện lợi được bán ở nhiều cửa hàng địa phương trong khu phố.

Convenience goods are not always the best choice for healthy eating.

Hàng hóa tiện lợi không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt cho sức khỏe.

Are convenience goods more expensive than regular groceries in supermarkets?

Hàng hóa tiện lợi có đắt hơn thực phẩm thông thường ở siêu thị không?

03

Các mặt hàng mang lại sự thoải mái hoặc dễ dàng trong các hoạt động hàng ngày.

Items that provide comfort or ease in daily activities.

Ví dụ

Public transport offers convenience for people commuting to work every day.

Giao thông công cộng mang lại sự tiện lợi cho người đi làm hàng ngày.

Many people do not find convenience in using outdated technology.

Nhiều người không thấy sự tiện lợi khi sử dụng công nghệ lỗi thời.

Is convenience important for your daily social interactions and activities?

Sự tiện lợi có quan trọng trong các tương tác và hoạt động xã hội hàng ngày của bạn không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/convenience good/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Convenience good

Không có idiom phù hợp