Bản dịch của từ Convenience good trong tiếng Việt
Convenience good

Convenience good (Noun)
Online shopping provides great convenience for busy professionals like Sarah.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho những người bận rộn như Sarah.
Public transport does not offer convenience for late-night workers in the city.
Giao thông công cộng không mang lại sự tiện lợi cho công nhân đêm trong thành phố.
Does the new app improve convenience for users in daily tasks?
Ứng dụng mới có cải thiện sự tiện lợi cho người dùng trong công việc hàng ngày không?
Convenience goods are sold at many local stores in our neighborhood.
Hàng hóa tiện lợi được bán ở nhiều cửa hàng địa phương trong khu phố.
Convenience goods are not always the best choice for healthy eating.
Hàng hóa tiện lợi không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt cho sức khỏe.
Are convenience goods more expensive than regular groceries in supermarkets?
Hàng hóa tiện lợi có đắt hơn thực phẩm thông thường ở siêu thị không?
Public transport offers convenience for people commuting to work every day.
Giao thông công cộng mang lại sự tiện lợi cho người đi làm hàng ngày.
Many people do not find convenience in using outdated technology.
Nhiều người không thấy sự tiện lợi khi sử dụng công nghệ lỗi thời.
Is convenience important for your daily social interactions and activities?
Sự tiện lợi có quan trọng trong các tương tác và hoạt động xã hội hàng ngày của bạn không?