Bản dịch của từ Conventional mammography trong tiếng Việt

Conventional mammography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional mammography(Noun)

kənvˈɛnʃənəl mæmˈɒɡrəfi
kənˈvɛnʃənəɫ məˈmɑɡrəfi
01

Một kỹ thuật kiểm tra chủ yếu được sử dụng trong các cơ sở y tế để sàng lọc sức khỏe vú.

An examination technique used primarily in medical settings for breast health screening

Ví dụ
02

Một quy trình có thể giúp phát hiện sớm bệnh ung thư vú

A process that can help in the early detection of breast cancer

Ví dụ
03

Một hình thức chụp ảnh vú tiêu chuẩn sử dụng tia X để phát hiện khối u và các bất thường khác.

A standard form of breast imaging that uses Xrays to detect tumors and other abnormalities

Ví dụ