Bản dịch của từ Screening trong tiếng Việt
Screening

Screening (Noun)
Quá trình kiểm tra, sàng lọc hoặc kiểm duyệt tài liệu, vật phẩm hoặc con người để phát hiện vấn đề, rủi ro hay yếu tố không phù hợp thông qua các bước kiểm tra, xét nghiệm hoặc lọc.
(by extension, uncountable) The examination of any material or persons to detect problems through any of various testing, checking, or filtering processes, as:.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Vật liệu dạng lưới hoặc màn được dùng để che chắn trên cửa, cửa sổ hoặc khung nhằm ngăn côn trùng, lá cây hay vật nhỏ lọt vào nhưng vẫn cho không khí và ánh sáng đi qua (ví dụ: màn cửa, lưới chống muỗi).
(uncountable) Mesh material that is used to screen (as in a "screen door").
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Screening (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “screen” — chỉ hành động che chắn, kiểm tra, sàng lọc hoặc chiếu (một bộ phim, chương trình). Nghĩa hay gặp: đang sàng lọc/kiểm tra (ví dụ kiểm tra hồ sơ, kiểm tra sức khỏe) hoặc đang chiếu (một phim).
Present participle and gerund of screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
