Bản dịch của từ Screening trong tiếng Việt
Screening

Screening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Vật liệu dạng lưới hoặc màn được dùng để che chắn trên cửa, cửa sổ hoặc khung nhằm ngăn côn trùng, lá cây hay vật nhỏ lọt vào nhưng vẫn cho không khí và ánh sáng đi qua (ví dụ: màn cửa, lưới chống muỗi).
(uncountable) Mesh material that is used to screen (as in a "screen door").
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình kiểm tra, sàng lọc hoặc kiểm duyệt tài liệu, vật phẩm hoặc con người để phát hiện vấn đề, rủi ro hay yếu tố không phù hợp thông qua các bước kiểm tra, xét nghiệm hoặc lọc.
(by extension, uncountable) The examination of any material or persons to detect problems through any of various testing, checking, or filtering processes, as:.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Screening (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “screen” — chỉ hành động che chắn, kiểm tra, sàng lọc hoặc chiếu (một bộ phim, chương trình). Nghĩa hay gặp: đang sàng lọc/kiểm tra (ví dụ kiểm tra hồ sơ, kiểm tra sức khỏe) hoặc đang chiếu (một phim).
Present participle and gerund of screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Screening" là một thuật ngữ trong y học và nghiên cứu, chỉ quá trình sàng lọc, phát hiện sớm các bệnh lý hoặc tình trạng không bình thường trong một tập thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: trong tiếng Anh Mỹ, âm 'r' thường rõ hơn so với tiếng Anh Anh, nơi âm này có thể phát âm nhẹ hơn hoặc không rõ ràng. "Screening" được sử dụng rộng rãi trong các chương trình y tế cộng đồng và nghiên cứu lâm sàng.
Họ từ
"Screening" là một thuật ngữ trong y học và nghiên cứu, chỉ quá trình sàng lọc, phát hiện sớm các bệnh lý hoặc tình trạng không bình thường trong một tập thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: trong tiếng Anh Mỹ, âm 'r' thường rõ hơn so với tiếng Anh Anh, nơi âm này có thể phát âm nhẹ hơn hoặc không rõ ràng. "Screening" được sử dụng rộng rãi trong các chương trình y tế cộng đồng và nghiên cứu lâm sàng.
