Bản dịch của từ Conventional rites trong tiếng Việt
Conventional rites
Noun [U/C]

Conventional rites(Noun)
kənvˈɛnʃənəl rˈaɪts
kənˈvɛnʃənəɫ ˈraɪts
01
Một phong tục truyền thống hoặc hành động nghi lễ thường đặc trưng cho một nền văn hóa hoặc tôn giáo cụ thể.
A traditional practice or ceremonial action often specific to a particular culture or religion
Ví dụ
02
Các thực hành đã được thiết lập và được chấp nhận là bình thường, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội.
Established practices that are accepted as normal especially within a social context
Ví dụ
03
Các nghi lễ hoặc lễ hội được tiến hành theo các phong tục hoặc truyền thống đã được thiết lập.
Rituals or ceremonies that are conducted in accordance with established customs or traditions
Ví dụ
