Anh - Việt

Bản dịch của từ Convertibility trong tiếng Việt

convertibility

NounIdiom

convertibility (Noun)

/kɑnvɚtɪbˈɪlɪti/
/kɑnvɚtɪbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Tính có thể trao đổi hoặc thay thế bằng thứ khác; khả năng được chuyển đổi sang dạng hoặc giá trị khác.

the quality of being exchangeable for or interchangeable with something else.

Ví dụ
Tính chuyển đổi của tiền tệ ảnh hưởng lớn đến thương mại quốc tế năm 2023.The convertibility of currency affects international trade significantly in 2023.
Tính chuyển đổi của tín dụng xã hội không được nhiều cộng đồng chấp nhận.The convertibility of social credits is not accepted by many communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

convertibility (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc khả năng có thể thay đổi, điều chỉnh hoặc chuyển đổi một cách dễ dàng; không cố định, linh hoạt.

a situation that can be changed or adjusted easily.

Ví dụ
Tính chuyển đổi của ý tưởng thúc đẩy các cuộc thảo luận cởi mở giữa các nhóm xã hội đa dạng.The convertibility of ideas fosters open discussions among diverse social groups.
Tính chuyển đổi của các chính sách xã hội không phải lúc nào cũng dễ đạt được.The convertibility of social policies is not always easy to achieve.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh