convertibility
convertibility (Noun)
Nghĩa 01
Tính có thể trao đổi hoặc thay thế bằng thứ khác; khả năng được chuyển đổi sang dạng hoặc giá trị khác.
the quality of being exchangeable for or interchangeable with something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
convertibility (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Convertibility là thuật ngữ chỉ khả năng chuyển đổi của một tài sản hoặc loại tiền tệ thành tiền mặt hoặc một loại tài sản khác tương đương mà không mất giá trị. Trong tài chính, nó thường liên quan đến khả năng chuyển đổi tiền tệ giữa các quốc gia. Phiên bản anh-mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, convertibility thường được nhắc đến nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về chính sách tiền tệ tại các quốc gia châu Âu.