Anh - Việt

Bản dịch của từ Convertor trong tiếng Việt

convertor

NounNoun Countable

convertor (Noun)

/kˈənvɝtɚ/
/kˈənvɝtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm nhiệm vụ chuyển đổi cái gì đó từ dạng này sang dạng khác.

A person or thing that converts something.

Ví dụ
Người chuyển đổi ngôn ngữ đã giúp sinh viên dịch bài luận của họ sang tiếng Anh.The language convertor helped students translate their essays into English.
Việc sử dụng một bộ chuyển đổi là cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong xã hội đa văn hóa.Using a convertor is essential for communicating effectively in a multicultural society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

convertor (Noun Countable)

/kˈənvɝtɚ/
/kˈənvɝtɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị điện dùng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) hoặc ngược lại.

A device that changes alternating current to direct current or vice versa.

Ví dụ
Bộ chuyển đổi là cần thiết cho các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.The convertor is essential for solar panels to convert sunlight into electricity.
Không có bộ chuyển đổi, năng lượng được tạo ra không thể sử dụng hiệu quả.Without a convertor, the energy generated cannot be used efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh