convertor
NounNoun Countable
convertor (Noun)
/kˈənvɝtɚ/
/kˈənvɝtɚ/
AI
Ví dụ
Người chuyển đổi ngôn ngữ đã giúp sinh viên dịch bài luận của họ sang tiếng Anh.The language convertor helped students translate their essays into English.
Việc sử dụng một bộ chuyển đổi là cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong xã hội đa văn hóa.Using a convertor is essential for communicating effectively in a multicultural society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
convertor (Noun Countable)
/kˈənvɝtɚ/
/kˈənvɝtɚ/
AI
Ví dụ
Bộ chuyển đổi là cần thiết cho các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.The convertor is essential for solar panels to convert sunlight into electricity.
Không có bộ chuyển đổi, năng lượng được tạo ra không thể sử dụng hiệu quả.Without a convertor, the energy generated cannot be used efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convertor" (tiếng Anh Mỹ) chỉ thiết bị hoặc phần mềm dùng để biến đổi một dạng vật chất hoặc thông tin sang dạng khác. Trong tiếng Anh British, từ này thường được viết là "converter" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt về cách phát âm không đáng kể, nhưng "convertor" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi "converter" có thể được sử dụng rộng rãi hơn. Cả hai từ đều mang tính ứng dụng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử.