Bản dịch của từ Cookie cutter trong tiếng Việt
Cookie cutter

Cookie cutter(Noun)
Một mẫu được sử dụng để tạo ra các hình dạng giống hệt nhau, thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ trích tính đồng nhất.
A template used to produce identical shapes often used metaphorically to criticize uniformity.
Mô tả một cái gì đó đã được tiêu chuẩn hóa hoặc thiếu tính độc đáo hoặc cá tính, thường được sử dụng để chỉ trích một sản phẩm hoặc ý tưởng được sản xuất hàng loạt.
Describing something that is standardized or lacking in originality or individuality often used to criticize a product or idea that is massproduced.
Mô tả một quá trình tạo ra các kết quả giống nhau, thiếu sự đa dạng hoặc độc đáo.
Describing a process that produces results that are all the same lacking variety or uniqueness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "cookie cutter" mang nghĩa đen là dụng cụ để cắt bột bánh thành hình dạng nhất định, nhưng còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những thứ có tính đồng nhất, thiếu sự sáng tạo hoặc cá tính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cookie cutter" được sử dụng một cách tương đồng để chỉ sản phẩm hoặc ý tưởng mang tính chuẩn mực, song có thể khác nhau về ngữ điệu. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các phê bình văn hóa và kinh tế.
Thuật ngữ "cookie cutter" mang nghĩa đen là dụng cụ để cắt bột bánh thành hình dạng nhất định, nhưng còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những thứ có tính đồng nhất, thiếu sự sáng tạo hoặc cá tính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cookie cutter" được sử dụng một cách tương đồng để chỉ sản phẩm hoặc ý tưởng mang tính chuẩn mực, song có thể khác nhau về ngữ điệu. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các phê bình văn hóa và kinh tế.
