Bản dịch của từ Cooking amateurs trong tiếng Việt

Cooking amateurs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooking amateurs(Noun)

kˈʊkɪŋ ˈæmɐtˌɜːz
ˈkʊkɪŋ ˈæməˈtɝz
01

Những người thích chuẩn bị và sáng tạo món ăn nhưng thiếu kỹ năng chuyên môn.

People who enjoy preparing and creating food but lack expert skills

Ví dụ
02

Một người không phải là đầu bếp chuyên nghiệp nhưng tham gia nấu ăn như một sở thích.

A person who is not a professional but engages in cooking as a hobby

Ví dụ
03

Những người thường xuyên nấu ăn mà không có đào tạo chính thức

Individuals who practice cooking often without formal training

Ví dụ