Bản dịch của từ Cooking amateurs trong tiếng Việt
Cooking amateurs
Noun [U/C]

Cooking amateurs(Noun)
kˈʊkɪŋ ˈæmɐtˌɜːz
ˈkʊkɪŋ ˈæməˈtɝz
Ví dụ
02
Một người không phải là đầu bếp chuyên nghiệp nhưng tham gia nấu ăn như một sở thích.
A person who is not a professional but engages in cooking as a hobby
Ví dụ
