Bản dịch của từ Copper rust trong tiếng Việt

Copper rust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copper rust(Noun)

kˈɒpɐ rˈʌst
ˈkɑpɝ ˈrəst
01

Một lớp oxit màu nâu đỏ hình thành trên đồng khi tiếp xúc với độ ẩm và không khí.

A reddishbrown oxide formed on copper when exposed to moisture and air

Ví dụ
02

Một thuật ngữ phổ biến để chỉ lớp patina xanh hình thành trên bề mặt đồng theo thời gian.

A common term for the green patina that forms on copper surfaces over time

Ví dụ
03

Một dạng ăn mòn ảnh hưởng đến các vật liệu đồng thường thấy trong hệ thống ống dẫn nước cũ.

A form of corrosion affecting copper materials often seen in aging plumbing

Ví dụ